1 / 3
TP-Link
TL-SG105E — Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
Model: TL-SG105E
5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. Dòng switch Easy Smart.
1.358.300 ₫
- Đã bao gồm VAT
Giá bán lẻ tham khảo, đã bao gồm VAT. Vận chuyển và lắp đặt báo riêng.
Xem sản phẩm quan tâmĐiểm nổi bật
- 5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps
- Dòng switch Easy Smart
Thông tin sản phẩm
- 5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps
- Dòng switch Easy Smart
5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. Dòng switch Easy Smart.
5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps Dòng switch Easy Smart
Thông số kỹ thuật
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p |
|---|---|
| Giao diện | 5 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) |
| Mạng Media | 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 hoặc loại lớn hơn (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) |
| Số lượng quạt | Không quạt |
| Bộ cấp nguồn | Bộ chuyển đổi nguồn ( Đầu ra: 9VDC/0.6A) |
| Kích thước ( R x D x C ) | 3.9 * 3.9 *1.0 in. (100 * 98 *25 mm) |
| Tiêu thụ điện tối đa | 2.82 W (220 V/ 50 Hz) |
| Max. Heat Dissipation | 9.62 BTU/h |
HIỆU SUẤT
| Tốc độ chuyển gói | 7.4Mpps |
|---|---|
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Bộ nhớ đệm gói | 1.5Mb |
| Khung Jumbo | 15KB |
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
| Chất lượng dịch vụ | Hỗ trợ chuẩn port-based / 802.1p / DSCP Hỗ trợ 4 chế độ ưu tiên hàng đợi Giới hạn tốc độ Kiểm soát bão |
|---|---|
| L2 Features | IGMP Snooping V1/V2/V3 Liên kết tập hợp Cổng Mirroring Chẩn đoán cáp Ngăn ngừa Loop |
| VLAN | Hỗ trợ lên đến 32 VLAN đồng thời (trong số nhiều ID VLAN 4K) MTU/Port/Tag VLAN |
| Transmission Method | Lưu trữ và chuyển tiếp |
KHÁC
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | TL-SG105E Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt CD nguồn Chân đế cao su |
| System Requirements | Microsoft® Windows® để chạy tiện ích |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |



