TP-Link
Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX5400 TP-LINK Archer AX73
Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX5400 TP-LINK Archer AX73. – Tốc độ AX5400 cho stream, game, học online mượt mà. – WiFi 6 – Giảm nhiễu, tiết kiệm pin, tối ưu hiệu suất.
- Đã bao gồm VAT
- Đã bao gồm Vận chuyển
- Đã bao gồm Lắp đặt
Giá đã bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
Xem sản phẩm quan tâmĐiểm nổi bật
- – Tốc độ AX5400 cho stream, game, học online mượt mà.
- – WiFi 6 – Giảm nhiễu, tiết kiệm pin, tối ưu hiệu suất.
- – 6 ăng-ten hiệu suất cao, bao phủ rộng tới 180m².
Thông tin sản phẩm
- – Tốc độ AX5400 cho stream, game, học online mượt mà.
- – WiFi 6 – Giảm nhiễu, tiết kiệm pin, tối ưu hiệu suất.
- – 6 ăng-ten hiệu suất cao, bao phủ rộng tới 180m².
Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX5400 TP-LINK Archer AX73.
Loại thiết bị: Router Wi-Fi
Tốc độ Wifi:: AX5400Mbps
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz.
Tính năng, hỗ trợ: – 6 ăng-ten ngoài, phủ sóng rộng và ổn định. – CPU Qualcomm lõi kép 1 GHz hiệu năng cao. – Cổng kết nối: 1 WAN Gigabit, 4 LAN Gigabit, USB 3.0. – Hỗ trợ 1024-QAM và công nghệ Wi-Fi 6 HE160. – Tính năng bảo mật WPA3 hiện đại. – Chế độ Điểm truy cập (Access Point Mode) tiện lợi. – Tương thích IPv6, IPTV, và tích hợp Beamforming. – Kết nối Thông minh tự chọn băng tần tối ưu. – Airtime Fairness cân bằng băng thông cho thiết bị. – MU-MIMO giúp kết nối nhiều thiết bị hiệu quả. – Máy chủ VPN bảo mật truy cập từ xa. – Hỗ trợ DFS giảm nhiễu sóng không dây. – Quản lý từ xa qua dịch vụ TP-Link Cloud. – HomeShield tăng cường bảo mật và kiểm soát phụ huynh. – Hỗ trợ EasyMesh cho mạng lưới mesh linh hoạt
Nguồn cấp: –
Kích thước: 272.5 × 147.2 × 49.2 mm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Loại thiết bị | Router Wi-Fi |
|---|---|
| Tốc độ Wifi: | AX5400Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz và 5 GHz. |
| Tính năng, hỗ trợ | – 6 ăng-ten ngoài, phủ sóng rộng và ổn định. – CPU Qualcomm lõi kép 1 GHz hiệu năng cao. – Cổng kết nối: 1 WAN Gigabit, 4 LAN Gigabit, USB 3.0. – Hỗ trợ 1024-QAM và công nghệ Wi-Fi 6 HE160. – Tính năng bảo mật WPA3 hiện đại. – Chế độ Điểm truy cập (Access Point Mode) tiện lợi. – Tương thích IPv6, IPTV, và tích hợp Beamforming. – Kết nối Thông minh tự chọn băng tần tối ưu. – Airtime Fairness cân bằng băng thông cho thiết bị. – MU-MIMO giúp kết nối nhiều thiết bị hiệu quả. – Máy chủ VPN bảo mật truy cập từ xa. – Hỗ trợ DFS giảm nhiễu sóng không dây. – Quản lý từ xa qua dịch vụ TP-Link Cloud. – HomeShield tăng cường bảo mật và kiểm soát phụ huynh. – Hỗ trợ EasyMesh cho mạng lưới mesh linh hoạt |
| Nguồn cấp | – |
| Kích thước | 272.5 × 147.2 × 49.2 mm |



