TP-Link
Router 5G AX1800 TP-LINK Archer NX200
Router 5G AX1800 TP-LINK Archer NX200. WiFi 6 AX1800: 1201 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4GHz) 5G/4G LTE đa băng tần: N1/N3/N5/N7/N8/N20/N28/N38/N40/N41/N77/N78
- Đã bao gồm VAT
- Đã bao gồm Vận chuyển
- Đã bao gồm Lắp đặt
Giá đã bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
Xem sản phẩm quan tâmĐiểm nổi bật
- WiFi 6 AX1800: 1201 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4GHz)
- 5G/4G LTE đa băng tần: N1/N3/N5/N7/N8/N20/N28/N38/N40/N41/N77/N78
- Tốc độ 5G tải xuống tối đa 4.67 Gbps, tải lên 1.25 Gbps
- WAN Failover: tự động chuyển dự phòng mạng dây hoặc 5G
Thông tin sản phẩm
- WiFi 6 AX1800: 1201 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4GHz)
- 5G/4G LTE đa băng tần: N1/N3/N5/N7/N8/N20/N28/N38/N40/N41/N77/N78
- Tốc độ 5G tải xuống tối đa 4.67 Gbps, tải lên 1.25 Gbps
- WAN Failover: tự động chuyển dự phòng mạng dây hoặc 5G
Router 5G AX1800 TP-LINK Archer NX200.
Loại thiết bị: Router Wi-Fi
Cổng kết nối: – 1 cổng Gigabit LAN/WAN (tự động nhận) + 2 cổng Gigabit LAN.
Tính năng, hỗ trợ: – Tính năng 5G/LTE: 5G/4G LTE (hỗ trợ nhiều băng tần phổ biến N1/N3/N5/N7/N8/N20/N28/N38/N40/N41/N77/N78). – Tốc độ 5G: Tải xuống tối đa 4.67 Gbps, tải lên 1.25 Gbps (tùy thuộc nhà mạng). – Wi-Fi 6: Chuẩn IEEE 802.11ax/ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4GHz. Tổng tốc độ AX1800 (1201 Mbps trên 5GHz và 574 Mbps trên 2.4GHz). – Anten: 8 anten 5G/LTE bên trong + 2 anten Wi-Fi bên trong. – Khe SIM: 1 × khe Nano SIM. – Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ EasyMesh, WAN Failover (sử dụng mạng dây/5G làm dự phòng). – Quản lý: Ứng dụng TP-Link Tether.
Nguồn cấp: – 12VDC/2A.
Kích thước: – 99 × 99 × 190 mm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Loại thiết bị | Router Wi-Fi |
|---|---|
| Cổng kết nối | – 1 cổng Gigabit LAN/WAN (tự động nhận) + 2 cổng Gigabit LAN. |
| Tính năng, hỗ trợ | – Tính năng 5G/LTE: 5G/4G LTE (hỗ trợ nhiều băng tần phổ biến N1/N3/N5/N7/N8/N20/N28/N38/N40/N41/N77/N78). – Tốc độ 5G: Tải xuống tối đa 4.67 Gbps, tải lên 1.25 Gbps (tùy thuộc nhà mạng). – Wi-Fi 6: Chuẩn IEEE 802.11ax/ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4GHz. Tổng tốc độ AX1800 (1201 Mbps trên 5GHz và 574 Mbps trên 2.4GHz). – Anten: 8 anten 5G/LTE bên trong + 2 anten Wi-Fi bên trong. – Khe SIM: 1 × khe Nano SIM. – Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ EasyMesh, WAN Failover (sử dụng mạng dây/5G làm dự phòng). – Quản lý: Ứng dụng TP-Link Tether. |
| Nguồn cấp | – 12VDC/2A. |
| Kích thước | – 99 × 99 × 190 mm |



